Bốn thanh — học đúng ngay từ đầu

Cùng một âm ma, đổi thanh là đổi nghĩa: mẹ · gai · ngựa · mắng. Bấm loa để nghe từng thanh, đọc theo, chú ý đường đi của giọng.

Thanh 1 — cao bằng
mẹ

Giữ giọng cao và phẳng từ đầu đến cuối, như đang ngân một nốt nhạc.

Mẹo cho người Việt: Gần thanh KHÔNG của tiếng Việt, nhưng phải kéo cao hơn giọng nói thường một bậc.

Thanh 2 — đi lên
cây gai, tê

Từ giữa vút lên cao, như khi hỏi lại "Hả?".

Mẹo cho người Việt: Giống thanh SẮC. Đây là thanh người Việt học nhanh nhất.

Thanh 3 — xuống rồi lên
con ngựa

Hạ giọng xuống đáy, giữ một nhịp, rồi mới nhấc lên.

Mẹo cho người Việt: Giống thanh HỎI nhưng đáy sâu hơn và kéo dài hơn. Trong câu nói nhanh, phần đi lên thường bị nuốt — chỉ còn giọng trầm.

Thanh 4 — xuống gắt
mắng

Từ cao đổ thẳng xuống, dứt khoát và ngắn.

Mẹo cho người Việt: Tiếng Việt KHÔNG có thanh này. Đừng đọc thành thanh huyền — huyền thì trầm và êm, còn thanh 4 phải rơi mạnh như khi ra lệnh "Đứng lại!".

Khinh thanh — nhẹ, không dấu
ma
trợ từ hỏi

Đọc nhẹ, ngắn, không nhấn, bám vào âm đứng trước.

Mẹo cho người Việt: Người Việt hay đọc nặng bằng các âm khác. Cứ đọc lướt như âm cuối trong "của nó".

Sáu cặp âm người Việt hay nhầm

zh / zzh cuốn lưỡi lên vòm, z để lưỡi phẳng sát chân răng.
q / chq dùng mặt lưỡi và mảnh; ch cuốn lưỡi và dày tiếng.
x / shx mảnh như "x" tiếng Việt; sh cuốn lưỡi, dày.
e / oe là "ơ" môi dẹt; o là "ô" môi tròn.
ü / uCùng chu môi, nhưng ü đặt lưỡi ở vị trí "i".
ian / iangian đóng bằng "n" (iên); iang mở bằng "ng" (i-ang).

21 thanh mẫu (phụ âm đầu)

b
Môi · đọc gần như "pua"
Như "p" tiếng Việt, không bật hơi.
p
Môi · đọc gần như "phua"
Như "ph" nhưng bật hơi mạnh — để tờ giấy trước miệng phải rung.
m
Môi · đọc gần như "mua"
Giống "m" tiếng Việt.
f
Môi · đọc gần như "phua"
Răng trên chạm môi dưới, như "ph" tiếng Việt.
d
Đầu lưỡi · đọc gần như "tưa"
Như "t" tiếng Việt, KHÔNG phải "đ".
t
Đầu lưỡi · đọc gần như "thưa"
Như "th", bật hơi.
n
Đầu lưỡi · đọc gần như "nưa"
Giống "n" tiếng Việt.
l
Đầu lưỡi · đọc gần như "lưa"
Giống "l" tiếng Việt.
g
Cuống lưỡi · đọc gần như "cưa"
Như "c/k" tiếng Việt, KHÔNG phải "g".
k
Cuống lưỡi · đọc gần như "khưa"
Như "kh", bật hơi mạnh.
h
Cuống lưỡi · đọc gần như "hưa"
Sát hơn "h" tiếng Việt, hơi cọ ở cuống họng.
j
Mặt lưỡi · đọc gần như "chi"
Đầu lưỡi chạm chân răng dưới, mặt lưỡi nâng lên. Gần "ch" nhưng mảnh hơn.
q
Mặt lưỡi · đọc gần như "chi (bật hơi)"
Như j nhưng bật hơi. Người Việt hay đọc thành "kh" — sai.
x
Mặt lưỡi · đọc gần như "xi"
Gần "x" tiếng Việt nhưng mảnh và sát hơn.
zh
Cuốn lưỡi · đọc gần như "trư"
Cuốn đầu lưỡi lên vòm. Gần "tr" giọng miền Trung/Nam.
ch
Cuốn lưỡi · đọc gần như "trư (bật hơi)"
Như zh nhưng bật hơi mạnh.
sh
Cuốn lưỡi · đọc gần như ""
Gần "s" giọng miền Nam, lưỡi cuốn lên.
r
Cuốn lưỡi · đọc gần như ""
Lưỡi ở vị trí sh nhưng có rung thanh. Không phải "r" rung của tiếng Việt.
z
Đầu lưỡi phẳng · đọc gần như "chư"
Lưỡi phẳng chạm chân răng, không cuốn.
c
Đầu lưỡi phẳng · đọc gần như "chư (bật hơi)"
Như z nhưng bật hơi.
s
Đầu lưỡi phẳng · đọc gần như ""
Gần "x" tiếng Việt, lưỡi phẳng.

Vận mẫu (nguyên âm & vần) thường gặp

aNhư "a" tiếng Việt.
oNhư "ô" hơi mở.
eNhư "ơ" — KHÔNG phải "e".
iNhư "i". Sau z/c/s/zh/ch/sh/r thì đọc ư.
uNhư "u", chu môi tròn.
üChu môi như "u" nhưng lưỡi ở vị trí "i". Tiếng Việt không có âm này.
aiNhư "ai".
eiNhư "ây".
aoNhư "ao".
ouNhư "âu".
anNhư "an".
enNhư "ơn".
angNhư "ang".
engNhư "ơng".
ongNhư "ung" — miệng tròn.
erCuốn lưỡi giữa chừng, như "ơr".
ieNhư "iê".
uoNhư "uô".
üeMôi "u", lưỡi "i", rồi mở sang "ê".
ianNhư "iên", KHÔNG phải "i-an".
ingNhư "inh".
iongNhư "i-ung".
uanNhư "oan".
unNhư "uân" đọc gọn.